Volos NFC kết quả livescore
Volos NFC
Bratsos, Konstantinos
Panthessaliko
Volos NFC Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 5 | 5 | 6 | 16:23 | -7 | 20 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 0 | 12 | 17:32 | -15 | 12 | 0.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 9 | 5 | 18 | 33:55 | -22 | 32 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 3 | 7 | 6 | 6:11 | -5 | 16 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 6 | 6 | 10:14 | -4 | 18 | 1.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 7 | 13 | 12 | 16:25 | -9 | 34 | 1.06 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 3 | 9 | 4 | 10:12 | -2 | 18 | 1.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 2 | 5 | 9 | 7:18 | -11 | 11 | 0.69 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 5 | 14 | 13 | 17:30 | -13 | 29 | 0.91 | |
Bàn Thắng Đội
Volos NFC ghi bàn cứ mỗi 87 phút trong Siêu Giải đấu
Volos NFC ghi trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Volos NFC là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt Siêu Giải đấu
Volos NFC không ghi được bàn trong 32% tại Siêu Giải đấu
Volos NFC ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Volos NFC ghi trung bình 0.53 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Volos NFC để thủng lưới cứ mỗi 52 phút tại Siêu Giải đấu
Volos NFC để thủng lưới trung bình 1.72 bàn mỗi trận
Volos NFC đạt được 13% trận giữ sạch lưới tại Siêu Giải đấu
Volos NFC để thủng lưới trung bình 0.78 bàn trong hiệp một mỗi trận
Volos NFC để thủng lưới trung bình 0.94 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Volos NFC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 88% trong Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Volos NFC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Volos NFC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Siêu Giải đấu
Thời gian đến bàn thắng
Volos NFC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Volos NFC thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 19% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
Volos NFC để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
Volos NFC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Volos NFC thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
Volos NFC để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 38% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Volos NFC đã tham gia trong Siêu Giải đấu
Volos NFC tổng số bàn thắng mỗi trận 2.75 trong mỗi trận tại Siêu Giải đấu
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 54% đối với Volos NFC tại Siêu Giải đấu
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 82% đối với Volos NFC tại Siêu Giải đấu
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Volos NFC đã tham gia trong Siêu Giải đấu
Volos NFC ghi trung bình 1.28 mỗi trận trong hiệp một
Volos NFC ghi trung bình 1.47 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 41 cho Volos NFC ở Siêu Giải đấu
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Volos NFC ở Siêu Giải đấu
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Volos NFC ở Siêu Giải đấu
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Volos NFC ở Siêu Giải đấu
Cả hai đội ghi bàn
Volos NFC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Volos NFC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Volos NFC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Siêu Giải đấu
Volos NFC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Siêu Giải đấu
Thẻ
Volos NFC thắng bằng thẻ trong 57% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Volos NFC có trung bình 5.25 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Volos NFC thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Volos NFC có trung bình 1.94 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Volos NFC thắng bằng thẻ trong 57% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Volos NFC có trung bình 3.31 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Thống kê thẻ đội
Volos NFC có trung bình 3.09 thẻ đội trong các trận của Siêu Giải đấu
Volos NFC có trung bình 2.16 thẻ chống lại trong các trận của Siêu Giải đấu
Phạt Góc Thống Kê
Volos NFC thắng bằng quả phạt góc trong 41% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Volos NFC có trung bình 8.84 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Volos NFC thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Volos NFC có trung bình 3.97 quả phạt góc trong các trận đấu ở Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Volos NFC thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Volos NFC có trung bình 4.88 quả phạt góc trong các trận đấu ở Siêu Giải đấu
Thống kê phạt góc của đội
Volos NFC có trung bình 3.94 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Volos NFC có trung bình 4.91 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Siêu Giải đấu
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.03 | 10 | 1.78 | 3 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.72 | 3 | 0.63 | 13 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.75 | 3 | 2.41 | 10 |
| CDG | |||
| 57% | 4 | 38% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.84 | 6 | 8.56 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.94 | 10 | 5.44 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.25 | 9 | 5.53 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 3.09 | 3 | 2.75 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Volos NFC
-
1 Lamprou L.7
-
2 Comba M.4
-
3 Anor J.4
-
AEK Athens
-
1 Jovic L.17
-
2 Pineda O.5
-
3 Koita A.5
Thống kê theo cầu thủ
Volos NFC giải đấu
Volos NFC người chơi
| 1 Siampanis, Marios | Thủ môn |
| 12 Moreira, Andre | Thủ môn |
| 40 Lafont, Alban | Thủ môn |
| 70 Grammatikakis, Nikolaos | Thủ môn |
| 82 Papathanasiou Gerofokas, Athanasios | Thủ môn |
| 2 Soria, Carles | Hậu vệ |
| 4 Kargas, Giannis | Hậu vệ |
| 22 Tasiouras, Eleftherios | Hậu vệ |
| 24 Lykourinos, Konstantinos | Hậu vệ |
| 25 Fortuna, Nurio | Hậu vệ |
| 30 Hermannsson, Hjortur | Hậu vệ |
Volos NFC Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 7 Lamprou, Lazaros | 31 | 7 | 1 |
| 8 Joca | 27 | 4 | 2 |
| 20 Comba, Maximiliano Gabriel | 29 | 4 | 2 |
| 77 Hamulic, Said | 15 | 4 | 2 |
| 10 Anor, Juanpi | 29 | 4 | 0 |
| 9 Hurtado, Jan | 12 | 3 | 2 |
| 16 Martinez, Ruben | 19 | 2 | 0 |
| 29 Kyrkos, Iason | 10 | 2 | 0 |
| 25 Fortuna, Nurio | 18 | 1 | 1 |
| 4 Kargas, Giannis | 25 | 1 | 0 |
Làm mới